Kasser English

abandon

/əˈbændən/
động từ
bộm từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ

abandon (/əˈbændən/, động từ) nghĩa là bộm từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ bộm từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ
    to abandon a hope – từ bỏ hy vọng
  • danh từ sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả; bỏ, bỏ rơi (đ)
    with abandon – phóng túng