Kasser English

acknowledgement

/əkˈnɔlidʤmənt/
danh từ
sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận; vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp; sự báo cho biết đã nhận được (thư...)

acknowledgement (/əkˈnɔlidʤmənt/, danh từ) nghĩa là sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận; vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp; sự báo cho biết đã nhận được (thư...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.