Kasser English

additionally

/ədˈɪʃənəli/
trạng từ
thêm nữa, ngoài ra

additionally (/ədˈɪʃənəli/, trạng từ) nghĩa là thêm nữa, ngoài ra. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.