Kasser English

admirable

/ˈædmərəbl/
tính từ
đáng phục, đáng khâm phục, đáng ca tụng; đáng hâm mộ, đáng ngưỡng mộ; tuyệt diệu, tuyệt vời

admirable (/ˈædmərəbl/, tính từ) nghĩa là đáng phục, đáng khâm phục, đáng ca tụng; đáng hâm mộ, đáng ngưỡng mộ; tuyệt diệu, tuyệt vời. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.