adornment
/əˈdɔːnmənt/
danh từ
sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng; đồ trang điểm; đồ trang trí
adornment (/əˈdɔːnmənt/, danh từ) nghĩa là sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng; đồ trang điểm; đồ trang trí. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.