Kasser English

adversary

/ˈædvəsəri/
danh từ
kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đối thủ

adversary (/ˈædvəsəri/, danh từ) nghĩa là kẻ địch, kẻ thù; đối phương, đối thủ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.