Kasser English

aesthetic

/iːsˈθetik/
tính từ
(thuộc) mỹ học, thẩm mỹ; có óc thẩm mỹ, có khiếu thẩm mỹ; hợp với nguyên tắc thẩm mỹ

aesthetic (/iːsˈθetik/, tính từ) nghĩa là (thuộc) mỹ học, thẩm mỹ; có óc thẩm mỹ, có khiếu thẩm mỹ; hợp với nguyên tắc thẩm mỹ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 10 của Kasser English.