Kasser English

affect

/əˈfekt/
động từ
làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến; làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng; làm nhiễm phải, làm mắc (bệnh)

affect (/əˈfekt/, động từ) nghĩa là làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến; làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng; làm nhiễm phải, làm mắc (bệnh). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến; làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng; làm nhiễm phải, làm mắc (bệnh)
    the frequent changes of weather affect his health – thời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy
  • danh từ (tâm lý học) sự xúc động