Kasser English

aim

/eim/
danh từ
sự nhắm, sự nhắm; đích (để nhắm bắn); mục đích, mục tiêu, ý định

aim (/eim/, danh từ) nghĩa là sự nhắm, sự nhắm; đích (để nhắm bắn); mục đích, mục tiêu, ý định. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự nhắm, sự nhắm; đích (để nhắm bắn); mục đích, mục tiêu, ý định
    to take aim – nhắm, nhắm, nhắm bắn
  • động từ nhắm, nhắm, chĩa; giáng, nện, ném; hướng vào, tập trung vào, xoáy vào
    to aim one's gun at the enemy – chĩa súng vào quân thù, nhắm bắn quân thù