Kasser English

air conditioning

danh từ
máy điều hòa, hệ thống điều hòa

air conditioning (, danh từ) nghĩa là máy điều hòa, hệ thống điều hòa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Cụm từ có chứa từ này

Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.

air danh từ · 2 cụm