Kasser English

altar

/ˈɔːltə/
danh từ
bàn thờ, bệ thờ, án thờ; (xem) lead

altar (/ˈɔːltə/, danh từ) nghĩa là bàn thờ, bệ thờ, án thờ; (xem) lead. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.