Kasser English

ambulance

/ˈæmbjuləns/
danh từ
xe cứu thương, xe cấp cứu; (định ngữ) để cứu thương

ambulance (/ˈæmbjuləns/, danh từ) nghĩa là xe cứu thương, xe cấp cứu; (định ngữ) để cứu thương. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.