Kasser English

amplification

/,æmplifiˈkeiʃn/
danh từ
sự mở rộng; (rađiô) sự khuếch đại; khuếch đại, phóng đại

amplification (/,æmplifiˈkeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự mở rộng; (rađiô) sự khuếch đại; khuếch đại, phóng đại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.