Kasser English

analyst

/ˈænəlist/
danh từ
người phân tích; (toán học) nhà giải tích; phân tích viên

analyst (/ˈænəlist/, danh từ) nghĩa là người phân tích; (toán học) nhà giải tích; phân tích viên. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.