Kasser English

ancient

/ˈeinʃənt/
danh từ
xưa, cổ (trước khi đế quốc La mã tan rã); (từ cổ,nghĩa cổ) lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu; tác giả cổ điển

ancient (/ˈeinʃənt/, danh từ) nghĩa là xưa, cổ (trước khi đế quốc La mã tan rã); (từ cổ,nghĩa cổ) lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu; tác giả cổ điển. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.