Kasser English

anti

/ˈænti/
giới từ
chống lại; tiền tố; đối lập, chống lại

anti (/ˈænti/, giới từ) nghĩa là chống lại; tiền tố; đối lập, chống lại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.