Kasser English

anticipation

/æn,tisiˈpeiʃn/
danh từ
sự dùng trước, sự hưởng trước; sự làm trước; sự nói trước; sự thúc đẩy

anticipation (/æn,tisiˈpeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự dùng trước, sự hưởng trước; sự làm trước; sự nói trước; sự thúc đẩy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.