antiquated /ˈæntikweitid/tính từcổ, cổ xưa, cũ kỹ; không hợp thời C1 antiquated (/ˈæntikweitid/, tính từ) nghĩa là cổ, cổ xưa, cũ kỹ; không hợp thời. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge