Kasser English

anxiously

/ˈæɳkʃəsli/
trạng từ
áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn

anxiously (/ˈæɳkʃəsli/, trạng từ) nghĩa là áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.