Kasser English

arm

/ɑːm/
danh từ
cánh tay; tay áo; nhánh (sông...)

arm (/ɑːm/, danh từ) nghĩa là cánh tay; tay áo; nhánh (sông...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cánh tay; tay áo; nhánh (sông...)
    to carry a book under one's arms – cắp cuốn sách dưới nách
  • động từ vũ trang, trang bị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); cho nòng cứng vào, cho lõi cứng vào; tự trang bị; cầm vũ khí chiến đấu
    armed to the teeth – vũ trang đến tận răng