Kasser English

aspire

/əsˈpaiə/
động từ
(+ to, after, at) thiết tha, mong mỏi, khao khát; (nghĩa bóng) lên, dâng lên, bay lên

aspire (/əsˈpaiə/, động từ) nghĩa là (+ to, after, at) thiết tha, mong mỏi, khao khát; (nghĩa bóng) lên, dâng lên, bay lên. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.