assignment
/əˈsainmənt/
danh từ
sự giao việc, sự phân công; việc được giao, việc được phân công; sự chia phần; sự cho là, sự quy cho
assignment (/əˈsainmənt/, danh từ) nghĩa là sự giao việc, sự phân công; việc được giao, việc được phân công; sự chia phần; sự cho là, sự quy cho. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 1 của Kasser English.