Kasser English

assure

/əˈʃuə/
động từ
làm cho vững tâm, làm cho tin chắc; quả quyết, cam đoan; đảm bảo

assure (/əˈʃuə/, động từ) nghĩa là làm cho vững tâm, làm cho tin chắc; quả quyết, cam đoan; đảm bảo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong TOEIC 400–600 Bài 14 của Kasser English.

Câu ví dụ với assure

Yes, we'll give you a 15% refund. I assure you the issue will be resolved by tomorrow.
jes giv juː ei riːˈfʌnd ai əˈʃuə juː ðiː ˈisjuː wil biː riˈzɔlvd bai təˈmɔrou
Có, chúng tôi sẽ hoàn 15%. Tôi cam đoan vấn đề sẽ được giải quyết trước ngày mai.