Kasser English

attached

/ətˈætʃt/
tính từ
gắn bó; được buộc chặt

attached (/ətˈætʃt/, tính từ) nghĩa là gắn bó; được buộc chặt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Câu ví dụ với attached

Please find attached the price list you requested.
pliːz faind ətˈætʃt ðiː prais list juː
Xin gửi kèm bảng giá mà anh đã yêu cầu.
Yes, and add a line: ‘Please find attached the price list for 2026.’
jes ænd æd ei lain pliːz faind ətˈætʃt ðiː prais list fɔː
Có, thêm câu: ‘Xin gửi kèm bảng giá năm 2026.’
Please find attached your schedule for the first week and a map of the head office.
pliːz faind ətˈætʃt jɔː ˈʃedjuː fɔː ðiː fəːst wiːk ænd ei mæp ɔv ðiː hed ˈɔfis
Xin gửi kèm lịch tuần đầu và sơ đồ trụ sở chính.
Please note that all figures in the attached summary are confidential.
pliːz nout ðæt ɔːl in ðiː ətˈætʃt ˈsʌməri ɑː
Xin lưu ý mọi số liệu trong bản tóm tắt đính kèm đều là bảo mật.