Kasser English

attachment

/əˈtætʃmənt/
danh từ
sự gắn, sự dán; sự buộc, sự cột (vật gì với vật khác); cái dùng để buộc; vật bị buộc (vào vật khác)

attachment (/əˈtætʃmənt/, danh từ) nghĩa là sự gắn, sự dán; sự buộc, sự cột (vật gì với vật khác); cái dùng để buộc; vật bị buộc (vào vật khác). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong TOEIC 400–600 Bài 3 của Kasser English.