Kasser English

attack

/əˈtæk/
danh từ
sự tấn công, sự công kích; cơn (bệnh)

attack (/əˈtæk/, danh từ) nghĩa là sự tấn công, sự công kích; cơn (bệnh). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự tấn công, sự công kích; cơn (bệnh)
    to make an attack on enemy positions – tấn công các vị trí địch
  • động từ tấn công, công kích; bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc); ăn mòn (axit)
    to attack a task – bắt tay vào việc, lao vào việc

Cụm từ thường gặp có attack