Kasser English

attainment

/əˈteinmənt/
danh từ
sự đạt được; ((thường) số nhiều) kiến thức, tri thức, học thức; tài (do trau giồi mà có)

attainment (/əˈteinmənt/, danh từ) nghĩa là sự đạt được; ((thường) số nhiều) kiến thức, tri thức, học thức; tài (do trau giồi mà có). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.