Kasser English

attention

/əˈtenʃn/
danh từ
sự chú ý; sự chăm sóc; (số nhiều) sự ân cần, sự chu đáo với ai

attention (/əˈtenʃn/, danh từ) nghĩa là sự chú ý; sự chăm sóc; (số nhiều) sự ân cần, sự chu đáo với ai. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.