Kasser English

averse

/əˈvəːs/
tính từ
chống lại, ghét; không thích, không muốn

averse (/əˈvəːs/, tính từ) nghĩa là chống lại, ghét; không thích, không muốn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.