await /əˈweit/động từđợi, chờ đợi; để dự trữ cho, dành cho B2 await (/əˈweit/, động từ) nghĩa là đợi, chờ đợi; để dự trữ cho, dành cho. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge