Kasser English

bald

/bɔːld/
tính từ
hói (đầu); trọc trụi; không che đậy; lộ liễu; phô bày ra rành rành (tật xấu khuyết điểm)

bald (/bɔːld/, tính từ) nghĩa là hói (đầu); trọc trụi; không che đậy; lộ liễu; phô bày ra rành rành (tật xấu khuyết điểm). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.