Kasser English

ball

/bɔːl/
danh từ
buổi khiêu vũ; quả cầu, hình cầu; quả bóng, quả ban

ball (/bɔːl/, danh từ) nghĩa là buổi khiêu vũ; quả cầu, hình cầu; quả bóng, quả ban. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ buổi khiêu vũ; quả cầu, hình cầu; quả bóng, quả ban
    to give a ball – mở một buổi khiêu vũ
  • động từ cuộn lại (len, chỉ...); đóng thành cục tròn; đóng thành khối cầu; bối rối, lúng túng
    that horse is not lame but balled – con ngựa này không què nhưng bị đất sét (tuyết...) đóng cục ở chân không chạy được