banishment /ˈbæniʃmənt/danh từsự đày, sự trục xuất; sự xua đuổi C2 banishment (/ˈbæniʃmənt/, danh từ) nghĩa là sự đày, sự trục xuất; sự xua đuổi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge