Kasser English

barbecue

/ˈbɑːbikjuː/
danh từ
lợn (bò, cừu) nướng (quay) cả con; vỉ để nướng (quay) cả con (lợn bò, cừu...); cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn, bò, cừu cả con

barbecue (/ˈbɑːbikjuː/, danh từ) nghĩa là lợn (bò, cừu) nướng (quay) cả con; vỉ để nướng (quay) cả con (lợn bò, cừu...); cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn, bò, cừu cả con. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ lợn (bò, cừu) nướng (quay) cả con; vỉ để nướng (quay) cả con (lợn bò, cừu...); cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn, bò, cừu cả con
  • động từ nướng cả con, quay cả con (lợn bò, cừu...)