Kasser English

barn

/bɑːn/
danh từ
kho thóc; ngôi nhà thô sơ; chuồng trâu bò, chuồng ngựa

barn (/bɑːn/, danh từ) nghĩa là kho thóc; ngôi nhà thô sơ; chuồng trâu bò, chuồng ngựa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.