Kasser English

barrel

/ˈbærəl/
danh từ
thùng tròn, thùng rượu; (một) thùng (lượng chứa trong thùng); thùng (đơn vị đo dung tích, chừng 150 lít)

barrel (/ˈbærəl/, danh từ) nghĩa là thùng tròn, thùng rượu; (một) thùng (lượng chứa trong thùng); thùng (đơn vị đo dung tích, chừng 150 lít). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ thùng tròn, thùng rượu; (một) thùng (lượng chứa trong thùng); thùng (đơn vị đo dung tích, chừng 150 lít)
  • động từ đổ vào thùng, đóng thùng; khối hình trống; thể viên trụ