battered /bˈætəd/tính từméo mó, mòn vẹt C1 battered (/bˈætəd/, tính từ) nghĩa là méo mó, mòn vẹt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge