Kasser English

beagle

/ˈbiːgl/
danh từ
chó săn thỏ; mật thám; gián điệp

beagle (/ˈbiːgl/, danh từ) nghĩa là chó săn thỏ; mật thám; gián điệp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.