Kasser English

benevolence

/biˈnevələns/
danh từ
lòng nhân từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện; tính rộng lượng

benevolence (/biˈnevələns/, danh từ) nghĩa là lòng nhân từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện; tính rộng lượng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.