Kasser English

benign

/biˈnain/
tính từ
lành; tốt; nhân từ; ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh); lành (u)

benign (/biˈnain/, tính từ) nghĩa là lành; tốt; nhân từ; ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh); lành (u). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.