Kasser English

bind

/baind/
danh từ
trói, buộc, bỏ lại; ký hợp đồng học nghề; ràng buộc

bind (/baind/, danh từ) nghĩa là trói, buộc, bỏ lại; ký hợp đồng học nghề; ràng buộc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • trói, buộc, bỏ lại; ký hợp đồng học nghề; ràng buộc
    to bind hand and foot – trói tay, trói chân
  • danh từ (ngành mỏ) vỉa đất sét (giữa hai vỉa than); (như) bire; (âm nhạc) dấu nối