Kasser English

bishop

/ˈbiʃəp/
danh từ
giám mục; (đánh cờ) quân "giám mục"; rượu hâm pha hương liệu

bishop (/ˈbiʃəp/, danh từ) nghĩa là giám mục; (đánh cờ) quân "giám mục"; rượu hâm pha hương liệu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.