blandishment
/ˈblændiʃmənt/
danh từ
sự xu nịnh; ((thường) số nhiều) lời nịnh hót, lời tán tỉnh lấy lòng
blandishment (/ˈblændiʃmənt/, danh từ) nghĩa là sự xu nịnh; ((thường) số nhiều) lời nịnh hót, lời tán tỉnh lấy lòng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.