Kasser English

bless

/bles/
giáng phúc, ban phúc; ((thường) dạng bị động) làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc; tôn sùng

bless (/bles/, ) nghĩa là giáng phúc, ban phúc; ((thường) dạng bị động) làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc; tôn sùng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.