Kasser English

blink

/bliɳk/
động từ
nháy mắt, chớp mắt; chập chờn, lung linh, nhấp nháy (ánh sáng); bật đèn, nhấp nháy

blink (/bliɳk/, động từ) nghĩa là nháy mắt, chớp mắt; chập chờn, lung linh, nhấp nháy (ánh sáng); bật đèn, nhấp nháy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ nháy mắt, chớp mắt; chập chờn, lung linh, nhấp nháy (ánh sáng); bật đèn, nhấp nháy
  • danh từ cái nháy mắt, cái chớp mắt; ánh lửa chập chờn, ánh lửa lung linh, ánh sáng nhấp nháy; ánh băng (phản chiếu lên chân trời) ((cũng) ice blink)