Kasser English

block

/blɔk/
danh từ
khối, tảng, súc (đá, gỗ...); cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu (người bị tử hình); khuôn (mũ); đầu giả (để trưng bày mũ, tóc giả...)

block (/blɔk/, danh từ) nghĩa là khối, tảng, súc (đá, gỗ...); cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu (người bị tử hình); khuôn (mũ); đầu giả (để trưng bày mũ, tóc giả...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ khối, tảng, súc (đá, gỗ...); cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu (người bị tử hình); khuôn (mũ); đầu giả (để trưng bày mũ, tóc giả...)
  • động từ làm trở ngại (sự đi lại); ngăn chận; làm trở ngại sự thi hành; chặn đứng (một kế hoạch); (thể dục,thể thao) chặn cản (bóng, đối phương)
    to block the enemy's plant – chặn đứng những kế hoạch của địch