boast (/boust/, danh từ) nghĩa là lời nói khoác; sự khoe khoang; niềm tự kiêu, niềm kiêu hãnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
boast (/boust/, danh từ) nghĩa là lời nói khoác; sự khoe khoang; niềm tự kiêu, niềm kiêu hãnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.