Kasser English

boring

/ˈbɔːrɪŋ/
tính từ
chán

boring (/ˈbɔːrɪŋ/, tính từ) nghĩa là chán. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 14 của Kasser English.

Câu ví dụ với boring

I'm bored. This song is boring.
bˈɔːd ðis sɔɳ ˈɪz ˈbɔːriɳ
Tôi chán. Bài hát này chán.
Really? I think museums are a bit boring.
ˈriəli ai θiɳk ɑː ei bit ˈbɔːriɳ
Thật à? Mình thấy bảo tàng hơi chán.