bottle (/ˈbɔtl/, danh từ) nghĩa là chai, lọ; bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding); rượu; thói uống rượu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ chai, lọ; bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding); rượu; thói uống rượuto be brought up on the bottle – nuôi bằng sữa ngoài, không cho bú mẹ
- động từ đóng chai; (từ lóng) bắt được quả tang; rót vào chai; đổ vào chaibottled fruit – quả đóng chai