Kasser English

bouquet

/ˈbukei/
danh từ
bó hoa; hương vị (rượu); hương thơm phảng phất; lời chúc mừng

bouquet (/ˈbukei/, danh từ) nghĩa là bó hoa; hương vị (rượu); hương thơm phảng phất; lời chúc mừng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.